vỡ chợ

  1. marché qui se disperse en désordre (lors de quelque incident)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vỡ chợ"

vỡ chợ
Người bán hàng vội vàng thu dọn hàng hóa khi vỡ chợ.